Câu cá & văn hóa Hội Quán - Góc nhìn từ Sài Gòn xưa

Oct 31, 2025 13:19:33

Tôi từng nhặt lại trong một hộp gỗ cũ của ông ngoại chiếc lưỡi câu nhỏ, sợi cước đã ngả vàng như sợi tóc bạc. Ông ghi vài dòng trên mảnh giấy kèm theo: “Câu cá không phải để có cá, mà để có lòng.”

Không hiểu sao, buổi chiều đó, đọc xong, tôi đem chiếc lưỡi câu ra bờ kè Kênh Tẻ. Nước sông vẫn chảy, nhưng quanh tôi chỉ còn bê tông và tiếng xe. Tôi ngồi thật lâu, tưởng tượng hình ảnh Sài Gòn của ông – nơi có những dòng kênh trong vắt, có những người đàn ông mặc áo sơ mi trắng ngồi lặng bên bờ rạch, bên cạnh là chiếc radio nhỏ phát tiếng tân nhạc. Giữa ồn ào của thành phố, họ chọn cách im lặng nhất để sống: câu cá.

Sài Gòn xưa rất nhiều kênh rạch và nhiều tôm cá

1. Cần tre, mặt nước và sự tĩnh lặng của thời gian
Hồi ấy, Sài Gòn còn nhiều rạch, ít nhà. Câu cá không phải thú chơi xa xỉ mà là một nếp sinh hoạt có từ thời người Hoa, người Việt cùng khai khẩn vùng đất này.Người ta câu bên rạch Bến Nghé, rạch Lò Gốm, bên cầu Mống, hay xa hơn là bờ Kinh Đôi, Kinh Tẻ. Cần tre, dây cước, phao làm bằng ống bút Bic rỗng.Ngồi câu là ngồi với chính mình.

Một ông thầy giáo trường Taberd nghỉ hưu, vẫn ngày nào cũng ra câu ở bến Bình Đông. Ông bảo:
“Tôi không câu cá, tôi câu thời gian. Mỗi con cá là một phút bình yên tôi giữ lại được.”

Người Sài Gòn ngày ấy, dù giàu hay nghèo, đều có chút gì đó của người thiền sĩ: lặng lẽ, không vội vàng, biết nghe tiếng nước hơn là nghe tiếng người.

Bến Bình Đông ngày xưa

2. Khi hội quán là nơi thả lưỡi câu cho tâm hồn
Ở Chợ Lớn, những hội quán như Ôn Lăng, Hà Chương, Nhị Phủ, Nghĩa An… không chỉ là chỗ cúng tế, hội họp mà còn là nơi trú ngụ của những buổi chiều yên tĩnh. Giữa sân thường có hồ cá chép, nước trong và mát. Sau giờ bàn chuyện bang hội, vài cụ ông lại thong thả lấy cần tre, thả dây xuống hồ. Trên bàn đá, ấm trà Ô Long còn nghi ngút khói, mùi bánh đậu đỏ thoảng trong gió. Tiếng cá quẫy nhẹ nghe như tiếng thời gian khẽ gõ.

Người Hoa tin “thủy tụ tài” – nơi có nước là nơi sinh phúc. Nhưng họ cũng tin rằng, nước lặng thì người mới sáng, nên ngồi câu cũng là cách giữ tâm khỏi xao động. Không ai giữ cá. Họ thả lại xuống ao. Câu như một nghi lễ. Câu để nhớ, để giữ, để biết rằng trong thành phố ồn ào, vẫn còn một khoảng lặng dành cho mình.

3. Câu cá – nếp sinh hoạt của một Sài Gòn từng rất chậm
Giữa những năm 1960–1970, Sài Gòn – Chợ Lớn có hàng chục hội quán người Hoa, và trong nhiều hội quán đều có hồ cá, hòn non bộ, hoặc bể nước lớn. Bên ngoài, nhà hàng, vũ trường sáng đèn; bên trong, vẫn có những buổi chiều yên ả, vài người thong thả thả câu.

Ở đó, câu cá không tách rời văn hóa – nó gắn liền với sự giao hòa giữa con người và nước, giữa cái động và cái tĩnh. Câu cá trong hội quán chính là một ẩn dụ cho tinh thần người Sài Gòn xưa: biết sống giữa phố thị mà không đánh mất tĩnh tâm.
Một nhà báo người Hoa gốc Phúc Kiến từng viết trong “Nhật báo Nam Việt” năm 1968 rằng: “Thành phố càng lớn, người ta càng cần những mặt nước nhỏ.”“Thả một sợi dây xuống nước cũng là một cách nối lại với lòng mình.”

4. Khi phao lún – người biết mình còn yên
Người xưa coi mỗi cú động của phao như một câu trả lời của số phận. Câu cá là môn nghệ thuật của chờ đợi.Một người bạn của ông ngoại tôi, từng là thương nhân ở Chợ Lớn, có thói quen mỗi chiều ra hội quán Hà Chương, ngồi bên hồ cá vàng. Ông nói: “Làm ăn ngoài chợ, gặp đủ thứ người. Chỉ ở đây, nhìn phao nhấp nhẹ, tôi mới biết lòng mình còn yên.”

Tôi nghĩ, có lẽ vì vậy mà người Hoa và người Việt ở Sài Gòn xưa đều có chung niềm tin: nước không chỉ nuôi cá, mà còn nuôi lòng người.

5. Nước đổi, người thay
Giờ đây, những hội quán ấy vẫn còn, hồ cá vẫn lấp lánh dưới nắng, nhưng hiếm ai ngồi câu nữa. Người ta bận, phố thì ồn, cá chẳng còn.Câu cá trở thành môn thể thao, có luật, có giải. Hồ câu mọc ở ngoại ô như những tiểu vũ trụ khép kín, nơi người ta mua lấy một chút yên tĩnh ngắn ngủi trong ngày.

Nhưng, dẫu cho cần có thay bằng carbon, mồi có nhân tạo, có lẽ trong mỗi cú thả câu, vẫn còn đâu đó ký ức của những người xưa: câu không phải để bắt, mà để buông.

6. Gửi lại một khúc nước cũ
Tôi từng ghé hội quán Ôn Lăng một buổi chiều mưa nhẹ. Nước mưa rơi lộp độp trên mặt hồ, mấy con cá chép đỏ ngoi lên, miệng khẽ mở như đang nói gì.Tôi tưởng như thấy ông ngoại ngồi đó, áo sơ mi trắng, đôi dép da cũ, tay giữ cần tre, chờ phao nhấp.Ông không nhìn cá, cũng chẳng nhìn trời. Ông nhìn nước – thứ vừa trong, vừa đục, vừa tĩnh, vừa động – như chính cuộc đời Sài Gòn của mình.

Có lẽ, người Sài Gòn xưa đã để lại trong nước một phần linh hồn của họ.Và chúng ta, mỗi khi dừng lại bên một mặt nước nào đó, chỉ cần lặng đi một chút – Sài Gòn cũ sẽ trở về.

VietnamFishingReview