Buổi chiều, trong căn phòng nhỏ nơi ánh nắng cuối ngày lọt qua khe cửa, tiếng “rè rè” của chiếc máy câu cũ vang lên đều đặn. Bên chiếc bàn gỗ sậm màu, người đàn ông tỉ mỉ lau từng bánh răng nhỏ bằng bàn chải mềm. Dưới ánh đèn vàng, lớp dầu mới phủ lên kim loại khiến chiếc máy câu Abu Garcia đời 1970 dường như sáng lên, như được “đánh thức” sau giấc ngủ dài.
![]() |
| Chiếc máy câu Abu Garcia đời 1970 sẽ được “đánh thức” sau giấc ngủ dài |
“Cái âm thanh này… như tiếng thời gian quay ngược,” ông T. – người phục chế máy câu cổ ở Sài Gòn – khẽ nói. Với ông, mỗi chiếc máy là một mảnh ký ức, mỗi con ốc, bánh răng là câu chuyện của một đời người mê cơ khí, mê sông nước, và mê cái đẹp của quá khứ.
Một thời vàng son của những cỗ máy nhỏ bé
Ở Việt Nam, từ đầu những năm 2000 trở về trước, máy câu vẫn được xem như vật dụng lao động. Người đi câu khi ấy chỉ cần máy “quay được”, ít ai nghĩ rằng rồi sẽ có ngày có người bỏ cả tháng chỉ để làm sạch, đánh bóng, lắp lại từng chi tiết — chỉ để nghe lại tiếng quay tròn của nó.
Nhưng khoảng hơn chục năm trở lại đây, giữa làn sóng “hoài cổ”, một nhóm nhỏ những người yêu máy câu cổ đã âm thầm hình thành. Trên mạng, đâu đó xuất hiện những video, những diễn đàn nói về phục chế máy câu cổ. Ở Việt Nam, người chơi lại truyền tai nhau về những chiếc Daiwa SS700, Abu Garcia Ambassadeur, hay Mitchell đời 80 — những cỗ máy nhỏ bé nhưng chứa cả một thời quá khứ.
![]() |
| Thế hệ đầu 7X trờ về trước thì không xa lạ gì với thương hiệu Michell |
Có người sưu tầm để ngắm. Có người phục chế để nghe lại âm thanh ấy. Có người chỉ muốn giữ một dấu vết của tuổi trẻ — thời mà chiếc máy câu là cả một niềm mơ ước.
Những người giữ tiếng quay của ký ức
Trong căn nhà cũ nằm trong con hẻm nhỏ ở quận 3, tủ kính của ông T. chất đầy những máy câu cổ đủ loại. Mỗi chiếc ông đều nhớ rõ nguồn gốc: “Cái này mua lại của một anh bạn người Nhật, cái kia nhặt ở chợ đồ cũ Nguyễn Kiệm, còn chiếc này thì của một người bạn câu đã mất.”
Chiếc nào cũng mang vết xước, lớp gỉ và mùi kim loại đặc trưng. Ông T. không sơn lại, không đánh bóng quá mức. “Phục chế là để giữ lại linh hồn, chứ không phải để biến nó thành đồ mới,” ông nói, tay vẫn xoay nhẹ tay quay chiếc máy, nghe tiếng “click” vang lên khe khẽ trong không gian.
Bên trong tủ, cạnh dãy máy câu, là bức ảnh cũ chụp ông thời trẻ, đứng bên bờ sông Đồng Nai, cần câu trên vai. “Tôi mua chiếc máy đầu tiên là Daiwa đời 1980, lúc đó lương tháng ba chục ngàn, máy này hết hai mươi bảy. Nhưng mà quý lắm — cả tuổi trẻ nằm trong đó.”
Cách Sài Gòn hơn trăm cây số, ở Bến Tre, anh N., 29 tuổi, cũng đang tỉ mỉ tháo từng con ốc nhỏ của chiếc Daiwa SS700. Anh gọi đó là “chiếc máy số phận”.
Mua lại từ một người bán ve chai, máy rỉ sét, bánh răng kẹt cứng. “Lúc mang về, vợ tưởng tôi bị điên. Mất cả tháng trời mới khiến nó quay lại được như cũ.”
Không có ai dạy, anh học từ video của những người nước ngoài: “Tôi xem mấy ông Nhật, ông Mỹ tháo máy bằng tay trần. Họ làm chậm, cẩn thận lắm. Nhìn họ, mình thấy thương cái nghề.”
Giờ đây, anh N. đã phục chế được gần chục máy. “Không phải để bán, mà để giữ. Khi quay chiếc máy cũ, cảm giác như được nói chuyện với người từng dùng nó trước mình.”
Trên mạng xã hội, có nhiều nhóm nhỏ của những người yêu máy câu cổ. “Sưu tầm máy câu cổ Việt Nam”, “Vintage Reel Lovers Việt Nam” — nơi những bài đăng về máy câu cũ được chia sẻ mỗi ngày.
Có người khoe chiếc máy vừa phục chế xong, có người hỏi xin bánh răng thay thế, có người chỉ đăng vài tấm ảnh máy gỉ sét, nhờ người chỉ cách làm sạch.
Những nhóm nhỏ đó dần trở thành nơi gặp gỡ. Họ không chỉ chia sẻ kỹ thuật, mà còn chia sẻ kỷ niệm — những buổi câu đầu tiên của cha, những lần tìm thấy máy trong đống ve chai, hay cảm giác lần đầu nghe lại tiếng “rè rè” sau nhiều năm im lặng.
Ở đó, những người không quen biết nhau lại thấy gần gũi, chỉ vì cùng say mê tiếng quay của những cỗ máy đã qua nửa thế kỷ.
Giữ lại linh hồn thời gian
Những người phục chế máy câu cổ ở Việt Nam không nhiều. Họ không gọi mình là nghệ nhân, cũng chẳng lập hội. Họ chỉ là những người lặng lẽ, yêu những vật đã từng sống cùng con người, và muốn chúng được sống lại.
Khi chiếc máy câu sau phục chế được đặt lên bàn, ánh sáng hắt qua vỏ nhôm cũ phản chiếu ánh bạc như sương sớm. Người thợ khẽ quay tay, nghe tiếng kim loại lách cách, mượt mà. “Mỗi cái máy có một âm thanh riêng,” ông T. nói. “Nghe lâu là biết nó khỏe hay yếu, vui hay buồn.”
Ông cười: “Nhiều người hỏi sao cứ sửa mấy thứ cũ kỹ làm gì, trong khi máy mới nhiều lắm. Nhưng cái máy mới không có linh hồn. Nó chỉ biết quay. Còn cái cũ này, nó kể chuyện.”
Một buổi tối, đèn trong phòng ông T. vẫn sáng đến khuya. Ngoài trời, tiếng mưa rơi rả rích. Ông vẫn ngồi đó, tra thêm chút dầu vào trục quay, lau nhẹ mặt máy. Tiếng quay “rè rè” đều đặn như nhịp tim của người già nhưng chưa bao giờ mỏi.
Trên kệ, hàng chục chiếc máy khác đang nằm yên — như những nhân chứng của một thời, một đam mê, một tình yêu cơ khí thuần túy.
Giữa thành phố đã thay đổi quá nhiều, giữa thời đại của điện thoại, thiết bị số và những thú chơi ồn ào, vẫn còn đó một góc nhỏ, nơi người ta kiên nhẫn phục hồi lại một tiếng quay của quá khứ.
Và ở đó, mỗi vòng quay của chiếc máy câu cũ lại kể tiếp câu chuyện về con người, về ký ức, và về niềm say mê lặng thầm suốt bao năm — những người thợ gìn giữ linh hồn của thời gian.
VietnamFishingReview